my bad

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Lỗi của tôi, Tôi sai rồi
🎯
Đừng chỉ tra "my bad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to acknowledge one's mistake, error, or fault
✏️
Câu ví dụ
My bad , I was n't paying attention to the GPS .
Lỗi của tôi, tôi đã không chú ý đến GPS.
✅
Luyện tập

"my bad" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Gratitude and Apology