my bad
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Lỗi của tôi, Tôi sai rồi
Đừng chỉ tra "my bad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to acknowledge one's mistake, error, or fault
Câu ví dụ
My bad , I was n't paying attention to the GPS .
Lỗi của tôi, tôi đã không chú ý đến GPS.
Luyện tập
"my bad" nghĩa là gì?