Nghĩa tiếng Việt
có thể quản lý được, dễ kiểm soát
Đừng chỉ tra "manageable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
easy to be controlled or dealt with
Câu ví dụ
With proper organization , the household chores were easily manageable.
Với sự tổ chức hợp lý, các công việc nhà trở nên dễ dàng quản lý.
Luyện tập
"manageable" nghĩa là gì?