manageable

/ˈmænɪdʒəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể quản lý được, dễ kiểm soát
🎯
Đừng chỉ tra "manageable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
easy to be controlled or dealt with
✏️
Câu ví dụ
With proper organization , the household chores were easily manageable.
Với sự tổ chức hợp lý, các công việc nhà trở nên dễ dàng quản lý.
✅
Luyện tập

"manageable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity