lax

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, ít nghiêm ngặt
🎯
Đừng chỉ tra "lax" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
showing a tendency to be less strict about rules or discipline
✏️
Câu ví dụ
The city had a lax attitude toward parking violations , leading to frequent abuse .
Thành phố có thái độ lỏng lẻo đối với các vi phạm đỗ xe, dẫn đến lạm dụng thường xuyên.
✅
Luyện tập

"lax" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Low Intensity