Nghĩa tiếng Việt
lỏng lẻo, ít nghiêm ngặt
Đừng chỉ tra "lax" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing a tendency to be less strict about rules or discipline
Câu ví dụ
The city had a lax attitude toward parking violations , leading to frequent abuse .
Thành phố có thái độ lỏng lẻo đối với các vi phạm đỗ xe, dẫn đến lạm dụng thường xuyên.
Luyện tập
"lax" nghĩa là gì?