Nghĩa tiếng Việt
nhấp nháy, chập chờn
Đừng chỉ tra "flickering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a flame or light) shining unsteadily or unevenly, often with quick and irregular movements of light or color
Câu ví dụ
The power went out, and the flickering light of the backup generator barely illuminated the room.
Mất điện, và ánh sáng chập chờn của máy phát điện dự phòng hầu như không chiếu sáng căn phòng.
Luyện tập
"flickering" nghĩa là gì?