lyre

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàn lia, nhạc cụ dây nhỏ hình chữ U bắt nguồn từ Hy Lạp cổ đại
🎯
Đừng chỉ tra "lyre" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small U-shaped string instrument similar to the harp originated in ancient Greece
✅
Luyện tập

"lyre" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Musical Instruments