oud
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
đàn luýt, oud
Đừng chỉ tra "oud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a string instrument with a pear-shaped body, 11 strings and a short neck that is fretless
Luyện tập
"oud" nghĩa là gì?