lawfully

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp pháp, theo đúng pháp luật
🎯
Đừng chỉ tra "lawfully" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is permitted by legal rules or authority
✏️
Câu ví dụ
He could only be detained if he was lawfully arrested .
Anh ta chỉ có thể bị giam giữ nếu bị bắt hợp pháp.
✅
Luyện tập

"lawfully" nghĩa là gì?