kefir
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
kefir, sữa lên men
Đừng chỉ tra "kefir" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a fermented dairy drink with probiotic properties, made from milk and kefir grains, used for drinking or cooking
Câu ví dụ
You can use kefir as a substitute for buttermilk in baking recipes .
Bạn có thể sử dụng kefir như một chất thay thế cho sữa bơ trong các công thức nướng.
Luyện tập
"kefir" nghĩa là gì?