xylophone

/ˈzaɪɫəˌfoʊn/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mộc cầm, đàn phiến gỗ
🎯
Đừng chỉ tra "xylophone" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a percussion instrument consisting of a row of wooden bars in different lengths set on a frame, played by a wooden or plastic mallet
✏️
Câu ví dụ
They practiced a duet with the piano and xylophone.
Họ đã luyện tập một bản song tấu với piano và mộc cầm.
✅
Luyện tập

"xylophone" nghĩa là gì?