jasmine

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoa nhài, hoa lài
🎯
Đừng chỉ tra "jasmine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a fragrant flowering plant known for its small, white blossoms and sweet, aromatic scent
✏️
Câu ví dụ
They planted jasmine near the window for its aroma .
Họ trồng hoa nhài gần cửa sổ vì hương thơm của nó.
✅
Luyện tập

"jasmine" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature