chaotic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hỗn loạn, vô tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "chaotic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a state of complete disorder
✏️
Câu ví dụ
The restaurant kitchen was chaotic during the dinner rush , with chefs shouting orders and pans clattering .
Nhà bếp của nhà hàng hỗn loạn trong giờ cao điểm bữa tối, với các đầu bếp hét lên các đơn đặt hàng và chảo lách cách.
✅
Luyện tập

"chaotic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này