chaotic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
hỗn loạn, vô tổ chức
Definition (English)
having a state of complete disorder
Câu ví dụ
The restaurant kitchen was chaotic during the dinner rush , with chefs shouting orders and pans clattering .
Nhà bếp của nhà hàng hỗn loạn trong giờ cao điểm bữa tối, với các đầu bếp hét lên các đơn đặt hàng và chảo lách cách.
Luyện tập
"chaotic" nghĩa là gì?