insofar as
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
trong chừng mực mà, xét đến mức độ mà
Đừng chỉ tra "insofar as" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate the extent or degree to which something is applicable or true, often specifying a condition or limit
Câu ví dụ
Insofar as your qualifications match the job requirements , you will be considered for the position .
Trong chừng mực mà trình độ của bạn phù hợp với yêu cầu công việc, bạn sẽ được xem xét cho vị trí này.
Luyện tập
"insofar as" nghĩa là gì?