Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, không thỏa đáng
Đừng chỉ tra "inadequately" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to a degree that is not sufficient or satisfactory for a specific purpose
Câu ví dụ
The budget was inadequately planned , causing financial difficulties for the organization .
Ngân sách được lập kế hoạch không đầy đủ, gây ra khó khăn tài chính cho tổ chức.
Luyện tập
"inadequately" nghĩa là gì?