inadequately

/ˌɪˈnædəkwətɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đầy đủ, không thỏa đáng
🎯
Đừng chỉ tra "inadequately" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to a degree that is not sufficient or satisfactory for a specific purpose
✏️
Câu ví dụ
The budget was inadequately planned , causing financial difficulties for the organization .
Ngân sách được lập kế hoạch không đầy đủ, gây ra khó khăn tài chính cho tổ chức.
✅
Luyện tập

"inadequately" nghĩa là gì?