in the event that

Conjunction / Liên từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trong trường hợp, nếu
🎯
Đừng chỉ tra "in the event that" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate that something is being considered or planned for a specific possible occurrence or situation
✏️
Câu ví dụ
In the event that your flight is delayed , please notify us so we can adjust the schedule accordingly .
Trong trường hợp chuyến bay của bạn bị hoãn, vui lòng thông báo cho chúng tôi để chúng tôi có thể điều chỉnh lịch trình cho phù hợp.
✅
Luyện tập

"in the event that" nghĩa là gì?