in case
Conjunction / Liên từ
Nghĩa tiếng Việt
phòng khi, trong trường hợp
Đừng chỉ tra "in case" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a precaution for a possible future event
Câu ví dụ
I 'll jot down the directions in case we lose cell signal during our hike .
Tôi sẽ ghi lại các chỉ dẫn phòng khi chúng ta mất tín hiệu điện thoại trong chuyến đi bộ đường dài.
Luyện tập
"in case" nghĩa là gì?