in possession of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
sở hữu, nắm giữ
Đừng chỉ tra "in possession of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to show that someone has control or ownership of a particular object or item
Câu ví dụ
The museum is in possession of valuable artifacts from ancient civilizations .
Bảo tàng đang sở hữu những hiện vật quý giá từ các nền văn minh cổ đại.
Luyện tập
"in possession of" nghĩa là gì?