in charge of
Preposition / Giới từ
Nghĩa tiếng Việt
phụ trách, chịu trách nhiệm
Đừng chỉ tra "in charge of" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having control or responsibility for someone or something
Câu ví dụ
The director is in charge of casting actors for the upcoming film .
Đạo diễn phụ trách tuyển chọn diễn viên cho bộ phim sắp tới.
Luyện tập
"in charge of" nghĩa là gì?