in advance
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
trước, sớm
Đừng chỉ tra "in advance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
prior to a particular time or event
Câu ví dụ
He always prepares his meals in advance to save time during the busy workweek .
Anh ấy luôn chuẩn bị bữa ăn trước để tiết kiệm thời gian trong tuần làm việc bận rộn.
Luyện tập
"in advance" nghĩa là gì?