high heels
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
giày cao gót, giày gót nhọn
Đừng chỉ tra "high heels" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
shoes with tall and thin heels, usually worn by women
Câu ví dụ
She switched from high heels to sneakers after work .
Cô ấy chuyển từ giày cao gót sang giày thể thao sau giờ làm.
Luyện tập
"high heels" nghĩa là gì?