high and low
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, từ trên xuống dưới
Đừng chỉ tra "high and low" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
all around or in many places
Câu ví dụ
The detectives searched high and low for clues to solve the mysterious case .
Các thám tử đã tìm kiếm khắp nơi manh mối để giải quyết vụ án bí ẩn.
Luyện tập
"high and low" nghĩa là gì?