Nghĩa tiếng Việt
vịnh, vũng
Đừng chỉ tra "gulf" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of sea that is partly surrounded by land, with a narrow opening
Câu ví dụ
The boat was anchored in a quiet gulf.
Con thuyền đã neo đậu trong một vịnh yên tĩnh.
Luyện tập
"gulf" nghĩa là gì?