Nghĩa tiếng Việt
tham lam, tham
Đừng chỉ tra "greedy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an excessive and intense desire for something, especially wealth, possessions, or power
Câu ví dụ
The greedy politician accepted bribes in exchange for favorable legislation , betraying the public 's trust .
Chính trị gia tham lam đã nhận hối lộ để đổi lấy luật pháp có lợi, phản bội lòng tin của công chúng.
Luyện tập
"greedy" nghĩa là gì?