full-figured
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đầy đặn, có đường cong
Đừng chỉ tra "full-figured" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(typically of a woman) having a curvy and well-proportioned body shape
Câu ví dụ
The full-figured woman exuded grace and elegance as she danced across the ballroom floor .
Người phụ nữ đầy đặn toát lên vẻ duyên dáng và thanh lịch khi cô ấy nhảy qua sàn nhảy.
Luyện tập
"full-figured" nghĩa là gì?