fictional

/ˈfɪkʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hư cấu, tưởng tượng
🎯
Đừng chỉ tra "fictional" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having no basis in reality and created from imagination
✏️
Câu ví dụ
The superhero in the comic book was a fictional character with extraordinary powers.
Siêu anh hùng trong truyện tranh là một nhân vật hư cấu với sức mạnh phi thường.
✅
Luyện tập

"fictional" nghĩa là gì?