ethnically

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt dân tộc
🎯
Đừng chỉ tra "ethnically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to ethnicity, cultural heritage, or the distinctive characteristics, traditions, and customs associated with specific ethnic groups
✏️
Câu ví dụ
Ethnically homogeneous regions may have shared customs and linguistic features .
Các khu vực dân tộc đồng nhất có thể có phong tục và đặc điểm ngôn ngữ chung.
✅
Luyện tập

"ethnically" nghĩa là gì?