Nghĩa tiếng Việt
về mặt dân tộc
Đừng chỉ tra "ethnically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to ethnicity, cultural heritage, or the distinctive characteristics, traditions, and customs associated with specific ethnic groups
Câu ví dụ
Ethnically homogeneous regions may have shared customs and linguistic features .
Các khu vực dân tộc đồng nhất có thể có phong tục và đặc điểm ngôn ngữ chung.
Luyện tập
"ethnically" nghĩa là gì?