civically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách công dân, theo cách liên quan đến trách nhiệm công dân
Đừng chỉ tra "civically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner that relates to citizenship or the responsibilities and activities of citizens within a community or society
Câu ví dụ
Donating to charitable organizations is a way to support causes civically.
Quyên góp cho các tổ chức từ thiện là một cách để hỗ trợ các nguyên nhân một cách công dân.
Luyện tập
"civically" nghĩa là gì?