Nghĩa tiếng Việt
một cách chính trị, về mặt chính trị
Đừng chỉ tra "politically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is related to politics
Câu ví dụ
The United Nations addresses global issues politically through diplomatic means .
Liên Hợp Quốc giải quyết các vấn đề toàn cầu một cách chính trị thông qua các biện pháp ngoại giao.
Luyện tập
"politically" nghĩa là gì?