Nghĩa tiếng Việt
về mặt ý thức hệ, theo quan điểm ý thức hệ
Đừng chỉ tra "ideologically" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
with regard to ideologies, beliefs, or systems of ideas and values
Câu ví dụ
People may affiliate with a particular group ideologically based on shared values .
Mọi người có thể liên kết với một nhóm cụ thể theo ý thức hệ dựa trên các giá trị chung.
Luyện tập
"ideologically" nghĩa là gì?