ideologically

/ˌaɪdiəˈɫɑdʒɪkɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
về mặt ý thức hệ, theo quan điểm ý thức hệ
🎯
Đừng chỉ tra "ideologically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
with regard to ideologies, beliefs, or systems of ideas and values
✏️
Câu ví dụ
People may affiliate with a particular group ideologically based on shared values .
Mọi người có thể liên kết với một nhóm cụ thể theo ý thức hệ dựa trên các giá trị chung.
✅
Luyện tập

"ideologically" nghĩa là gì?