elementary

/ˌɛɫəˈmɛntɝɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bản, đơn giản
🎯
Đừng chỉ tra "elementary" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not difficult to understand
✏️
Câu ví dụ
The math problem was elementary, so I finished it quickly .
Bài toán toán học rất cơ bản, vì vậy tôi đã hoàn thành nó một cách nhanh chóng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"elementary" nghĩa là gì?