domesticated

/dəˈmɛstəˌkeɪtəd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã được thuần hóa, được nuôi dưỡng
🎯
Đừng chỉ tra "domesticated" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a wild animal) tamed and adapted to live with or to the benefit of humans
✏️
Câu ví dụ
Livestock such as cows, sheep, and goats are domesticated animals raised for food production and other purposes.
Vật nuôi như bò, cừu và dê là động vật đã được thuần hóa được nuôi để sản xuất thực phẩm và các mục đích khác.
✅
Luyện tập

"domesticated" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 376 - 400 Adjectives