dialectal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc phương ngữ
Đừng chỉ tra "dialectal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to different regional or social varieties of a language, characterized by unique words, grammar, and accents
Câu ví dụ
Dialectal diversity adds richness and depth to a language's cultural heritage.
Sự đa dạng phương ngữ làm giàu và sâu sắc thêm di sản văn hóa của một ngôn ngữ.
Luyện tập
"dialectal" nghĩa là gì?