Nghĩa tiếng Việt
phát triển, liên quan đến sự phát triển
Đừng chỉ tra "developmental" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the process of growth, progress, or improvement over time
Câu ví dụ
Developmental opportunities within the company support employees ' career growth and skill enhancement .
Các cơ hội phát triển trong công ty hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp và nâng cao kỹ năng của nhân viên.
Luyện tập
"developmental" nghĩa là gì?