developmental

/dɪˌvɛɫəpˈmɛnəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển, liên quan đến sự phát triển
🎯
Đừng chỉ tra "developmental" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the process of growth, progress, or improvement over time
✏️
Câu ví dụ
Developmental opportunities within the company support employees ' career growth and skill enhancement .
Các cơ hội phát triển trong công ty hỗ trợ sự phát triển nghề nghiệp và nâng cao kỹ năng của nhân viên.
✅
Luyện tập

"developmental" nghĩa là gì?