Nghĩa tiếng Việt
quyết liệt, chắc chắn
Đừng chỉ tra "decidedly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that is certain and beyond any doubt
Câu ví dụ
The changes in the design were decidedly for the better .
Những thay đổi trong thiết kế chắc chắn là tốt hơn.
Luyện tập
"decidedly" nghĩa là gì?