decidedly

/ˌdɪˈsaɪdədɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quyết liệt, chắc chắn
🎯
Đừng chỉ tra "decidedly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that is certain and beyond any doubt
✏️
Câu ví dụ
The changes in the design were decidedly for the better .
Những thay đổi trong thiết kế chắc chắn là tốt hơn.
✅
Luyện tập

"decidedly" nghĩa là gì?