Nghĩa tiếng Việt
thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện
Đừng chỉ tra "conversational" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of informal spoken communication
Câu ví dụ
The teacher encouraged conversational practice in language learning to improve fluency .
Giáo viên khuyến khích thực hành hội thoại trong việc học ngôn ngữ để cải thiện sự trôi chảy.
Luyện tập
"conversational" nghĩa là gì?