conversational

/ˌkɑnvɝˈseɪʃənəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc hội thoại, mang tính trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "conversational" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or characteristic of informal spoken communication
✏️
Câu ví dụ
The teacher encouraged conversational practice in language learning to improve fluency .
Giáo viên khuyến khích thực hành hội thoại trong việc học ngôn ngữ để cải thiện sự trôi chảy.
✅
Luyện tập

"conversational" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Socio-economics