migrant

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
di cư, thuộc về di cư
🎯
Đừng chỉ tra "migrant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to people moving from one place to another, often for work or to live
✏️
Câu ví dụ
Migrant families face challenges in accessing healthcare and education in their new communities .
Các gia đình di cư phải đối mặt với những thách thức trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục tại cộng đồng mới của họ.
✅
Luyện tập

"migrant" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này