Nghĩa tiếng Việt
di cư, thuộc về di cư
Đừng chỉ tra "migrant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to people moving from one place to another, often for work or to live
Câu ví dụ
Migrant families face challenges in accessing healthcare and education in their new communities .
Các gia đình di cư phải đối mặt với những thách thức trong việc tiếp cận dịch vụ y tế và giáo dục tại cộng đồng mới của họ.
Luyện tập
"migrant" nghĩa là gì?