Nghĩa tiếng Việt
từ thiện
Đừng chỉ tra "charitably" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a manner relating to helping or supporting those in need, often through organized aid or funding
Câu ví dụ
The event was charitably organized to raise money for disaster relief .
Sự kiện được tổ chức từ thiện để quyên góp tiền cho cứu trợ thảm họa.
Luyện tập
"charitably" nghĩa là gì?