Nghĩa tiếng Việt
1. vô hồn 2. không biểu cảm
Đừng chỉ tra "blankly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows no interest, curiosity, or engagement
Câu ví dụ
He answered the question blankly, without enthusiasm .
Anh ấy đã trả lời câu hỏi một cách thờ ơ, không có nhiệt huyết.
Luyện tập
"blankly" nghĩa là gì?