coldly

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng
🎯
Đừng chỉ tra "coldly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows a lack of emotion, sympathy, or warmth
✏️
Câu ví dụ
She coldly told him he was no longer welcome .
Cô ấy lạnh lùng nói với anh rằng anh không còn được chào đón nữa.
✅
Luyện tập

"coldly" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference