Nghĩa tiếng Việt
lạnh lùng
Đừng chỉ tra "coldly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in a way that shows a lack of emotion, sympathy, or warmth
Câu ví dụ
She coldly told him he was no longer welcome .
Cô ấy lạnh lùng nói với anh rằng anh không còn được chào đón nữa.
Luyện tập
"coldly" nghĩa là gì?