sympathetically

/ˌsɪmpəˈθɛtɪkəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách thông cảm, với sự đồng cảm
🎯
Đừng chỉ tra "sympathetically" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
in a way that shows sorrow or concern for someone else's difficulties
✏️
Câu ví dụ
The doctor sympathetically explained the treatment options .
Bác sĩ thông cảm giải thích các lựa chọn điều trị.
✅
Luyện tập

"sympathetically" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Kindness and Indifference