buckle up
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Thắt dây an toàn, Chuẩn bị tinh thần
Đừng chỉ tra "buckle up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to advise someone to prepare for a potentially challenging or turbulent situation
Câu ví dụ
We 're launching our startup next week .Buckle up, we 're in for a wild ride .
Chúng tôi sẽ ra mắt startup của mình vào tuần tới. Thắt dây an toàn vào, chúng ta sắp có một chuyến đi hoang dã.
Luyện tập
"buckle up" nghĩa là gì?