game on
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu nào, Chiến nào
Đừng chỉ tra "game on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to convey readiness, determination, or excitement for a competition, challenge, or activity
Câu ví dụ
Game on , folks ! Get ready for an epic showdown .
Bắt đầu trò chơi, mọi người! Hãy sẵn sàng cho một cuộc đối đầu hoành tráng.
Luyện tập
"game on" nghĩa là gì?