bazinga

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
eureka, bingo
🎯
Đừng chỉ tra "bazinga" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to indicate a successful outcome, a sudden realization
✏️
Câu ví dụ
I found my keys in my pocket.Bazinga!
Tôi tìm thấy chìa khóa của mình trong túi. Bazinga!
✅
Luyện tập

"bazinga" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Initiation and Success