bazinga
Interjection / Thán từ
Nghĩa tiếng Việt
eureka, bingo
Đừng chỉ tra "bazinga" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to indicate a successful outcome, a sudden realization
Câu ví dụ
I found my keys in my pocket.Bazinga!
Tôi tìm thấy chìa khóa của mình trong túi. Bazinga!
Luyện tập
"bazinga" nghĩa là gì?