boiler room
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phòng nồi hơi, buồng đốt
Đừng chỉ tra "boiler room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room in a ship or building, which is equipped with a heating device
Luyện tập
"boiler room" nghĩa là gì?