boiler room

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng nồi hơi, buồng đốt
🎯
Đừng chỉ tra "boiler room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room in a ship or building, which is equipped with a heating device
✅
Luyện tập

"boiler room" nghĩa là gì?