Adjectives of Physical Capacity

28 từ vựng
Adjective
không thể sử dụng, vô dụng
not able to be used or accessed effectively, typically due to damage, malfunction, or impracticality
The expired driver 's license was unusable for identification purposes .
Giấy phép lái xe đã hết hạn không thể sử dụng được cho mục đích nhận dạng.
Adjective
dễ đọc, rõ ràng
(of a written or coded content) clear in a way that is easy to decipher or understand
The label ’s font was small but still readable under good lighting .
Phông chữ của nhãn nhỏ nhưng vẫn dễ đọc dưới ánh sáng tốt.
Adjective
tháo rời được, có thể tháo lắp
able to be easily taken off or detached from its original position or location
The protective case for the tablet is removable for cleaning and maintenance .
Vỏ bảo vệ máy tính bảng có thể tháo rời để vệ sinh và bảo trì.
Adjective
có thể thay thế, có thể thay thế được
capable of being exchanged or substituted
The missing button on the shirt is replaceable with a spare one from the sewing kit .
Chiếc cúc áo bị thiếu trên áo sơ mi có thể thay thế bằng một chiếc dự phòng từ bộ may vá.
Adjective
có thể mở rộng, có thể điều chỉnh
capable of increasing in size, capacity, or scope
The expandable backpack has compartments that can be expanded to fit more items .
Ba lô có thể mở rộng có các ngăn có thể được mở rộng để chứa nhiều vật phẩm hơn.
Adjective
có thể đo lường được, có thể định lượng được
capable of being assessed in terms of size, amount, or degree
The success of the program is measurable by the number of participants and their level of engagement .
Thành công của chương trình có thể đo lường được bằng số lượng người tham gia và mức độ tham gia của họ.
Adjective
có thể chuyển đổi
able to be changed from one form of currency, investment, or security into another
The convertible mortgage allows borrowers to switch between fixed and adjustable interest rates .
Thế chấp có thể chuyển đổi cho phép người vay chuyển đổi giữa lãi suất cố định và lãi suất điều chỉnh.
Adjective
có thể hòa tan
(of a substance) able to break up and disperse within a fluid
Salt disassociates into ions when dissolved , making it completely soluble in aquatic solutions .
Muối phân ly thành các ion khi hòa tan, làm cho nó hoàn toàn tan trong dung dịch nước.
Adjective
có thể điều chỉnh, có thể thích ứng
able to be changed or adapted to fit different needs, preferences, or circumstances
The adjustable dumbbells can be adjusted to vary the weight for different exercises .
Tạ tay có thể điều chỉnh có thể được điều chỉnh để thay đổi trọng lượng cho các bài tập khác nhau.
Adjective
dùng một lần, có thể vứt đi
meant to be thrown away after being used
The disposable cup is made of paper and can be easily thrown away after use .
Ly dùng một lần được làm bằng giấy và có thể dễ dàng vứt đi sau khi sử dụng.
Adjective
có thể tái sử dụng, dùng lại được nhiều lần
able to be used again multiple times
The reusable cotton pads are washable and can be used for makeup removal or skincare .
Miếng bông tái sử dụng có thể giặt được và có thể sử dụng để tẩy trang hoặc chăm sóc da.
Adjective
có thể tái tạo, bền vững
(of a resource, energy, etc.) naturally restored as fast as or faster than they are used up
Geothermal energy , derived from the heat of the Earth 's core , is a renewable source of heat and electricity .
Năng lượng địa nhiệt, có nguồn gốc từ nhiệt của lõi Trái đất, là nguồn tái tạo nhiệt và điện.
Adjective
có thể tái chế
able to be processed or converted into new products after its initial use
Paper products , such as newspapers and magazines , are recyclable and can be turned into new paper .
Các sản phẩm giấy, chẳng hạn như báo và tạp chí, có thể tái chế và có thể được biến thành giấy mới.
Adjective
có thể phân hủy sinh học
(of an object) able to be broken down by living organisms such as bacteria, which is then safe for the environment
Certain detergents and cleaning products are formulated with biodegradable ingredients to minimize environmental impact .
Một số chất tẩy rửa và sản phẩm làm sạch được pha chế với các thành phần có thể phân hủy sinh học để giảm thiểu tác động đến môi trường.
Adjective
bền vững, lâu dài
able to continue for a long period of time
The city invested in sustainable transportation options like bike lanes and public transit to reduce traffic congestion .
Thành phố đã đầu tư vào các phương tiện giao thông bền vững như làn đường dành cho xe đạp và giao thông công cộng để giảm ùn tắc giao thông.
Adjective
dễ cháy, dễ bắt lửa
easily and quickly burned
The chemicals in the lab were labeled as highly flammable, requiring careful handling .
Các hóa chất trong phòng thí nghiệm được dán nhãn là dễ cháy cao, đòi hỏi xử lý cẩn thận.
Adjective
ăn được, có thể ăn được
safe or suitable for consumption as food
He questioned whether the strange mushrooms were edible.
Anh ấy đã hỏi liệu những cây nấm kỳ lạ có ăn được không.
Adjective
có thể uống được, an toàn để uống
(of a drink) suitable or safe for consuming
The homemade lemonade is freshly prepared and perfectly drinkable on a hot summer day .
Nước chanh tự làm được chuẩn bị tươi mới và hoàn toàn có thể uống được vào một ngày hè nóng nực.
Adjective
có thể bơm hơi, có thể làm phồng
capable of being filled with air or gas, typically to expand in size or volume for various purposes
The inflatable kayak is ideal for recreational paddling on calm waters .
Thuyền kayak có thể bơm hơi lý tưởng cho việc chèo thuyền giải trí trên vùng nước yên tĩnh.
Adjective
tháo rời được, có thể tách rời
capable of being separated or removed from the main structure or component
The detachable handle on the skillet makes it easy to store in tight spaces .
Tay cầm tháo rời trên chảo giúp dễ dàng cất giữ trong không gian chật hẹp.
Adjective
có thể tách rời, có thể tháo rời
able to be divided or disassembled into distinct parts or components
The separable attachments on the vacuum cleaner allow it to be used for different cleaning tasks .
Các phụ kiện có thể tách rời trên máy hút bụi cho phép sử dụng nó cho các nhiệm vụ làm sạch khác nhau.
Adjective
không thể tách rời, gắn bó
not able to be separated or detached
His inseparable bond with his dog was evident in their daily walks .
Mối quan hệ không thể tách rời của anh ấy với con chó của mình thể hiện rõ trong những lần đi dạo hàng ngày.
Adjective
có thể giặt được, chịu được giặt
able to be safely cleaned with water or other cleaning agents without being damaged
The washable cover on the couch can be removed and washed to keep it fresh .
Tấm phủ có thể giặt được trên ghế sofa có thể tháo ra và giặt để giữ cho nó luôn tươi mới.
Adjective
có thể thấm qua, thấm được
allowing substances to pass through
The design of the water feature included a penetrable barrier that let water flow while preventing debris from clogging the system.
Thiết kế của đài phun nước bao gồm một rào chắn thấm được cho phép nước chảy qua trong khi ngăn chặn mảnh vụn làm tắc nghẽn hệ thống.
Adjective
không thể xuyên thủng, không thể vượt qua
not capable of being entered, pierced, or passed through
The emotional barrier she erected around herself seemed impenetrable, preventing others from getting close .
Rào cản cảm xúc mà cô ấy dựng lên xung quanh mình dường như không thể xuyên thủng, ngăn cản người khác đến gần.
Adjective
dễ vỡ, mong manh
easily damaged or destroyed
The delicate porcelain figurine is breakable, so keep it away from the edge of the shelf .
Bức tượng sứ mỏng manh dễ vỡ, vì vậy hãy để nó tránh xa mép kệ.
Adjective
không thể phá vỡ, không thể hủy hoại
impossible or difficult to destroy or damage
The unbreakable contract ensured that both parties were bound by its terms .
Hợp đồng không thể phá vỡ đảm bảo rằng cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của nó.
Adjective
không bền vững, không thể duy trì
not capable of being maintained or continued over the long term
Urban sprawl was leading to unsustainable levels of traffic congestion and pollution .
Sự bành trướng đô thị đã dẫn đến mức độ tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm không bền vững.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe