impenetrable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể xuyên thủng, không thể vượt qua
Definition (English)
not capable of being entered, pierced, or passed through
Câu ví dụ
The emotional barrier she erected around herself seemed impenetrable, preventing others from getting close .
Rào cản cảm xúc mà cô ấy dựng lên xung quanh mình dường như không thể xuyên thủng, ngăn cản người khác đến gần.