impenetrable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể xuyên thủng, không thể vượt qua
💡
Definition (English)
not capable of being entered, pierced, or passed through
✏️
Câu ví dụ
The emotional barrier she erected around herself seemed impenetrable, preventing others from getting close .
Rào cản cảm xúc mà cô ấy dựng lên xung quanh mình dường như không thể xuyên thủng, ngăn cản người khác đến gần.