Adverbs of Regularity and Irregularity

27 từ vựng
Adverb
theo cách thông thường, theo truyền thống
in a way that follows established customs, practices, or norms
Meetings are conventionally scheduled during regular business hours .
Các cuộc họp được lên lịch theo thông lệ trong giờ làm việc bình thường.
Adverb
thông thường, theo truyền thống
in a way that is in accordance with established customs, traditions, or usual practices
Handshakes are customarily used as a greeting in many Western cultures .
Bắt tay thông thường được sử dụng như một lời chào trong nhiều nền văn hóa phương Tây.
Adverb
theo truyền thống, truyền thống
in accordance with methods, beliefs, or customs that have remained unchanged for a long period of time
The garment was traditionally worn by brides in that culture .
Trang phục này truyền thống được các cô dâu trong nền văn hóa đó mặc.
Adverb
một cách nhất quán, đều đặn
in a way that is always the same
The weather in this region is consistently sunny during the summer .
Thời tiết ở khu vực này liên tục nắng vào mùa hè.
Adverb
không đều đặn
in an unpredictable or uneven manner
The gardener planted flowers irregularly for a natural look .
Người làm vườn trồng hoa không đều để có vẻ ngoài tự nhiên.
Adverb
một cách khác thường, một cách kỳ lạ
in a manner that is not normal or expected
The hairstyle was cut unusually, with asymmetrical layers and bold highlights .
Kiểu tóc được cắt một cách khác thường, với các lớp không đối xứng và những điểm nhấn táo bạo.
Adverb
một cách bất thường, không bình thường
not in a typical or expected manner
The machine functioned abnormally after the recent software update .
Máy hoạt động bất thường sau bản cập nhật phần mềm gần đây.
Adverb
một cách không tự nhiên, một cách bất thường
in a manner that is not natural, typical, or normal
The dog barked unnaturally, sensing something unusual in the quiet neighborhood .
Con chó sủa một cách không tự nhiên, cảm nhận được điều gì đó bất thường trong khu phố yên tĩnh.
Adverb
một cách không theo quy ước, không theo cách thông thường
not in accordance with established customs or practices
The company 's management style was unconventionally collaborative , encouraging open communication .
Phong cách quản lý của công ty là không theo quy ước hợp tác, khuyến khích giao tiếp cởi mở.
Adverb
không nhất quán, một cách không ổn định
in a way that does not stay the same or follow a clear pattern
The weather forecast predicted rain inconsistently, resulting in uncertainty for outdoor plans .
Dự báo thời tiết dự đoán mưa không nhất quán, dẫn đến sự không chắc chắn cho các kế hoạch ngoài trời.
Adverb
một cách không điển hình, khác thường
unlike what is expected or ordinary
The restaurant 's menu was atypically diverse , offering a wide range of international cuisines .
Thực đơn của nhà hàng khác thường đa dạng, cung cấp một loạt các món ăn quốc tế.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách lạ lùng
in a manner that is unusual or unexpected
The weather behaved strangely, with unexpected storms occurring in the summer .
Thời tiết diễn biến kỳ lạ, với những cơn bão bất ngờ xảy ra vào mùa hè.
Adverb
một cách bệnh hoạn
in a way that is disturbingly interested in dark or unpleasant subjects, especially death or suffering
The room was decorated morbidly, with skulls and other macabre elements .
Căn phòng được trang trí một cách u ám, với những chiếc đầu lâu và các yếu tố rùng rợn khác.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách khác thường
in a way that is strange or unusual
The tree in the backyard grew peculiarly, with branches forming interesting shapes .
Cái cây ở sân sau lớn lên một cách kỳ lạ, với những cành cây tạo thành những hình dạng thú vị.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách bí ẩn
in a way that is strangely or mysteriously unsettling, often because of its remarkable similarity to something else
The new employee 's work habits were uncannily similar to those of the previous employee .
Thói quen làm việc của nhân viên mới kỳ lạ giống với nhân viên trước đó.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách bí ẩn
in a way that is mysteriously strange or unsettling, often creating an atmosphere of discomfort or fear
The abandoned house stood eerily silent , with only the sound of the wind rustling through broken windows .
Ngôi nhà bỏ hoang đứng kỳ lạ im lặng, chỉ có tiếng gió xào xạc qua những ô cửa sổ vỡ.
Adverb
một cách lập dị, một cách kỳ quặc
in a way that is peculiar or odd
The inventor designed the machine eccentrically, defying conventional engineering principles .
Nhà phát minh đã thiết kế cỗ máy một cách lập dị, thách thức các nguyên tắc kỹ thuật thông thường.
Adverb
một cách tò mò, một cách kỳ lạ
in a way that is unusual, strange, or unexpected
It was curiously warm for a winter morning .
Trời lạ lùng ấm áp cho một buổi sáng mùa đông.
Adverb
nổi bật, ấn tượng
in a way that is very noticeable or impressive
The mountain range was strikingly majestic against the backdrop of the clear blue sky .
Dãy núi nổi bật hùng vĩ trên nền trời xanh trong.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
in a way that seems strangely or oddly unusual
The cat behaved queerly, chasing its tail in a circle for no apparent reason .
Con mèo cư xử kỳ lạ, đuổi theo đuôi của nó thành vòng tròn mà không có lý do rõ ràng.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách lập dị
in an extremely unusual or extravagant way
The fashion show featured models dressed outlandishly, showcasing avant-garde styles .
Buổi trình diễn thời trang có các người mẫu mặc một cách kỳ quặc, thể hiện phong cách tiên phong.
Adverb
một cách thất thường, một cách không thể đoán trước
in a manner that is unpredictable or irregular
The weather changed erratically, with sudden shifts between sunshine and rain .
Thời tiết thay đổi thất thường, với những chuyển đổi đột ngột giữa nắng và mưa.
Adverb
một cách kỳ lạ, một cách lạ thường
in an unusual or strange manner that is different from what is expected
The cat behaved oddly, hiding in unusual places around the house .
Con mèo cư xử kỳ lạ, trốn ở những nơi không bình thường quanh nhà.
Adverb
một cách độc đáo, theo cách duy nhất
in a way not like anything else
The restaurant 's menu was uniquely diverse , featuring a fusion of global cuisines .
Thực đơn của nhà hàng độc đáo một cách đa dạng, kết hợp các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.
Adverb
kỳ lạ, lạ thường
in a manner that is strange or unexpected
The stranger grinned weirdly, making the atmosphere in the room uneasy .
Người lạ cười kỳ lạ, làm cho bầu không khí trong phòng trở nên khó chịu.
Adverb
kỳ lạ, bất thường
in an extremely unusual, abnormal, or unexpected manner
The storm caused a freakishly high tide , flooding areas that were usually dry .
Cơn bão đã gây ra một đợt thủy triều kỳ lạ cao, làm ngập lụt những khu vực thường khô ráo.
Adverb
kỳ lạ, lạ lùng
in a way that is very strange
The architecture of the building was bizarrely futuristic , resembling an alien spacecraft .
Kiến trúc của tòa nhà kỳ lạ một cách tương lai, giống như một tàu vũ trụ ngoài hành tinh.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe