abnormally
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách bất thường, không bình thường
💡
Definition (English)
not in a typical or expected manner
✏️
Câu ví dụ
The machine functioned abnormally after the recent software update .
Máy hoạt động bất thường sau bản cập nhật phần mềm gần đây.