peculiarly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách kỳ lạ, một cách khác thường
💡
Definition (English)
in a way that is strange or unusual
✏️
Câu ví dụ
The tree in the backyard grew peculiarly, with branches forming interesting shapes .
Cái cây ở sân sau lớn lên một cách kỳ lạ, với những cành cây tạo thành những hình dạng thú vị.