inconsistently
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không nhất quán, một cách không ổn định
Definition (English)
in a way that does not stay the same or follow a clear pattern
Câu ví dụ
The weather forecast predicted rain inconsistently, resulting in uncertainty for outdoor plans .
Dự báo thời tiết dự đoán mưa không nhất quán, dẫn đến sự không chắc chắn cho các kế hoạch ngoài trời.