word

Interjection / Thán từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Từ, Chính xác
🎯
Đừng chỉ tra "word" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to convey agreement, affirmation, or acknowledgment
✏️
Câu ví dụ
Word.Exercising daily really boosts your energy.
Đóng
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"word" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Interjections of Affirmation